–
Doanh thu hôm nay
↑ loading...
–
Đơn hàng hôm nay
↑ loading...
–
Suất ăn hôm nay
Mục tiêu: 300 suất
–%
Food Cost
Mục tiêu: <35%
📋 Đơn hàng hôm nay
| Mã đơn | Khách hàng | Số suất | Tổng tiền | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|
⚠️ Tồn kho thấp
🛒 Sổ Ghi Chợ
🏢 Đơn công ty hôm nay
🚚 Giao hàng hôm nay
⚠️ Công nợ cảnh báo
🧾 Bán hàng
| Mã đơn | Khách hàng | Ngày đặt | Ngày giao | Số suất | Tổng tiền | Thanh toán | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
🏢 Công ty
–
Tổng công ty
–
Hoạt động
–
Đơn hôm nay
| Công ty | Liên hệ | Mã đăng nhập | Đơn hôm nay | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||
✏️ Đặt đơn hộ khách
1. Chọn kênh bán hàng
👥 Khách hàng
| Khách hàng | Công ty | Điện thoại | Loại | Tổng đơn | Công nợ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
👨🍳 Chef OS
–
Đơn hàng
–
Tổng suất
–
Số món
–
Chi phí NL hôm nay
–
Thiếu NL
🍱 Kế hoạch nấu
📋 Xuất theo menu
📤 Xuất nguyên liệu
📋 Lịch sử xuất
🍱 Danh sách món cần nấu
Chọn ngày để xem kế hoạch
🥬 NL cần theo recipe
Từ công thức đã nhập
Chưa có công thức (recipe)
Nhập recipe để tự động tính NL
🛒 Sổ Ghi Chợ
–
Hôm nay
–
Tháng này
🛒 Chi tiết ngày
| Tên hàng | SL | ĐVT | Đơn giá | Thành tiền | NCC | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
📊 Lịch sử 7 ngày gần nhất
📦 Quản lý Kho
Tất cả
⚠️ Tồn thấp
📥 Nhập kho
🔪 Sơ chế
📋 Lịch sử chốt sổ
📊 Báo cáo tuần
📦 Tổng NL
–
✅ Có tồn kho
–
🔴 Hết hàng
–
💰 Tổng giá trị tồn
–
| Nguyên liệu | Danh mục | Đơn vị | Tồn kho | Tồn min | Đơn giá | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🚚 Giao hàng
| Mã đơn | Khách hàng | Địa chỉ | Giờ giao | Số suất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|
📈 Báo cáo P&L — Lãi/Lỗ
–
Doanh thu
–
COGS (Xuất kho)
–
Chi phí VH
–
Hao hụt (3%)
–
LỢI NHUẬN RÒNG
📋 Chi tiết P&L Statement
| Khoản mục | Số tiền | % Doanh thu |
|---|---|---|
📑 Công nợ phải thu (Accounts Receivable)
–
Tổng công nợ
–
Quá hạn (tháng trước)
–
Công ty còn nợ
–
Đã thu (tháng này)
–
Nợ kỳ trước chuyển sang
📊 Phân tích tuổi nợ (Aging)
🏢 Chi tiết công nợ theo Công ty / Khách hàng
| Công ty / Khách hàng | Đơn nợ | Tổng suất | Tổng tiền nợ | Nợ lâu nhất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|
🔧 Chi phí vận hành
👤
Nhân sự
1.000.000đ
🏠
Tiền nhà
1.000.000đ
💡
Điện nước
Nhập số tiền
🚚
Vận chuyển
Nhập số tiền
📢
Marketing
Nhập số tiền
📝
Khác
Nhập số tiền
💰 Tổng chi phí tháng
📊 Phân loại chi phí
| Ngày | Danh mục | Mô tả | Số tiền | |
|---|---|---|---|---|
🔒 Khóa sổ kỳ kế toán
–
Doanh thu
–
COGS (Actual)
–
Lãi gộp
–
Chi phí VH
–
Lợi nhuận ròng
⚔️ COGS Reconciliation — 3 lớp đối chiếu
📐 Theoretical (Recipe)
–
📦 Actual (Xuất kho)
–
📗 Accounting (Kho)
–
Đầu kỳ + Nhập - Cuối kỳ
📦 Tồn kho cuối kỳ (Inventory Snapshot)
| Nguyên liệu | Tồn | ĐVT | Đơn giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Chọn kỳ để xem | ||||
| Tổng giá trị tồn kho | – | |||
📊 So sánh với kỳ trước
Cần ≥ 2 kỳ đã khóa để so sánh
📅 Lịch sử các kỳ đã khóa
| Kỳ | Trạng thái | Doanh thu | COGS | Lãi ròng | Food Cost% | Khóa lúc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có kỳ nào | ||||||
📊 CFO Report
–
Doanh thu
–
Giá vốn (COGS)
–
Lãi gộp
–
Chi phí VH
–
Lãi ròng
–
Tổng suất ăn
–
Tổng đơn hàng
–
Khách hàng phục vụ
–
Công nợ cuối kỳ
📈 Doanh thu theo ngày
🏆 Top khách hàng theo doanh thu
| Khách hàng | Đơn | Suất | Doanh thu |
|---|
📊 So sánh với tháng trước
| Khoản mục | Tháng trước | Tháng này | Chênh lệch | % |
|---|
📈 Analytics — Đo lường hệ thống
–
Tổng events
–
Clicks
–
Page views
–
Trang dùng nhiều nhất
–
Rage clicks
🔥 Top hành vi (click nhiều nhất)
Đang tải...
📄 Trang truy cập
Đang tải...
📊 Trend theo ngày
⚠️ Điểm cần tối ưu
Cần 3+ ngày data
⚙️ Cài đặt hệ thống
🏪 Thông tin cửa hàng
🔌 Kết nối Supabase
✅ Đã kết nối Supabase
⚠️ Đặt lại dữ liệu (Reset)
Reset sẽ xóa toàn bộ dữ liệu giao dịch để bắt đầu nhập liệu mới.
Giữ lại: Sản phẩm (menu), Nguyên liệu, Khách hàng, Công ty, Danh mục, Cài đặt hệ thống.
Xóa: Đơn hàng, Xuất/nhập kho, Chi phí vận hành, Tồn kho (về 0), Đơn công ty.
Giữ lại: Sản phẩm (menu), Nguyên liệu, Khách hàng, Công ty, Danh mục, Cài đặt hệ thống.
Xóa: Đơn hàng, Xuất/nhập kho, Chi phí vận hành, Tồn kho (về 0), Đơn công ty.
Xác nhận reset